Ngừng làm một việc gì đó, hoặc đến điểm tạm dừng trong một hoạt động.
leave off
Ngừng làm một việc gì đó, hoặc bỏ không đưa một thứ gì đó vào danh sách hay tài liệu.
Dừng làm một việc, hoặc không ghi một thứ gì đó vào danh sách.
"leave off" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bỏ ai đó hoặc thứ gì đó ra khỏi một danh sách, tài liệu hoặc nhóm.
Trong Anh-Anh thân mật, dùng để bảo ai đó ngừng làm điều gây khó chịu.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Để một thứ ở trạng thái 'off' hoặc dừng.
Dừng làm một việc, hoặc không ghi một thứ gì đó vào danh sách.
Nghĩa 'dừng lại' thường mang tính thân mật và hay dùng không có tân ngữ, như 'where did we leave off?'. Nghĩa bỏ sót thì có thể tách ra và dùng với tân ngữ. Trong Anh-Anh, 'leave off' cũng được dùng thân mật với nghĩa 'thôi đi!'.
Cách chia động từ "leave off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "leave off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "leave off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.