Cụm động từ bắt đầu bằng "leave"
7 cụm động từ dùng động từ này
leave aside
B2
Cố ý không xét đến hoặc không bàn về một điều gì đó, thường để tập trung vào điều khác.
leave behind
A2
Quên mang theo một thứ gì đó, tiến nhanh hơn người khác để họ bị tụt lại, hoặc vượt qua một giai đoạn trong quá khứ.
leave it out
B2
Bỏ một thứ gì đó ra, hoặc là câu cảm thán trong tiếng Anh-Anh để bảo ai đó dừng lại hay bày tỏ sự không tin.
leave off
B1
Ngừng làm một việc gì đó, hoặc bỏ không đưa một thứ gì đó vào danh sách hay tài liệu.
leave on
A2
Để một thiết bị, đèn hoặc đồ điện tiếp tục ở trạng thái đang bật hay đang hoạt động.
leave out
A2
Không đưa ai đó hoặc điều gì đó vào, dù là cố ý hay vô tình.
leave over
B1
Để lại thứ gì đó chưa dùng hết hoặc chưa làm xong để có thể dùng hay xử lý sau này.