Xem tất cả

leave it out

B2

Bỏ một thứ gì đó ra, hoặc là câu cảm thán trong tiếng Anh-Anh để bảo ai đó dừng lại hay bày tỏ sự không tin.

Giải thích đơn giản

Đừng đưa cái đó vào, hoặc trong tiếng Anh-Anh thân mật là 'Thôi đi!' hay 'Không thể nào, tôi không tin đâu!'

"leave it out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tiếng lóng Anh-Anh, câu cảm thán: dùng để bảo ai đó ngừng làm hoặc ngừng nói điều gây khó chịu.

2

Tiếng lóng Anh-Anh, câu cảm thán: dùng để bày tỏ sự không tin hoặc gạt điều gì đó đi vì thấy quá vô lý.

3

Bỏ qua hoặc không đưa vào một mục hay một thông tin cụ thể.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Không đưa một thứ cụ thể vào.

Thực sự có nghĩa là

Đừng đưa cái đó vào, hoặc trong tiếng Anh-Anh thân mật là 'Thôi đi!' hay 'Không thể nào, tôi không tin đâu!'

Mẹo sử dụng

Nghĩa tiếng lóng cảm thán này rất đặc trưng của Anh-Anh, nhất là ở London và miền nam nước Anh. Nó có thể là mệnh lệnh bảo ai đó dừng hành động khó chịu, hoặc thể hiện sự không tin vào điều vừa nghe. Nghĩa đen là bỏ ra, không đưa vào, thì trung tính và dùng ở mọi nơi.

Cách chia động từ "leave it out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
leave it out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
leaves it out
he/she/it
Quá khứ đơn
left it out
yesterday
Quá khứ phân từ
left it out
have + pp
Dạng -ing
leaving it out
tiếp diễn

Nghe "leave it out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "leave it out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.