Cố ý loại một chủ đề, sự thật hoặc vấn đề ra khỏi cuộc thảo luận hiện tại để tập trung vào việc khác.
leave aside
Cố ý không xét đến hoặc không bàn về một điều gì đó, thường để tập trung vào điều khác.
Quyết định không nói hoặc không nghĩ về điều gì đó lúc này để tập trung vào việc khác.
"leave aside" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Không tính đến hoặc không xem xét một điều gì đó khi đưa ra đánh giá hay nhận định.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt một thứ sang một bên và không xử lý nó.
Quyết định không nói hoặc không nghĩ về điều gì đó lúc này để tập trung vào việc khác.
Rất phổ biến trong văn học thuật và văn phong trang trọng khi muốn thu hẹp phạm vi bàn luận. Thường đi với 'the question of', 'the issue of' hoặc 'the fact that'.
Cách chia động từ "leave aside"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "leave aside" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "leave aside" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.