Xem tất cả

leave aside

B2

Cố ý không xét đến hoặc không bàn về một điều gì đó, thường để tập trung vào điều khác.

Giải thích đơn giản

Quyết định không nói hoặc không nghĩ về điều gì đó lúc này để tập trung vào việc khác.

"leave aside" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cố ý loại một chủ đề, sự thật hoặc vấn đề ra khỏi cuộc thảo luận hiện tại để tập trung vào việc khác.

2

Không tính đến hoặc không xem xét một điều gì đó khi đưa ra đánh giá hay nhận định.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đặt một thứ sang một bên và không xử lý nó.

Thực sự có nghĩa là

Quyết định không nói hoặc không nghĩ về điều gì đó lúc này để tập trung vào việc khác.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong văn học thuật và văn phong trang trọng khi muốn thu hẹp phạm vi bàn luận. Thường đi với 'the question of', 'the issue of' hoặc 'the fact that'.

Cách chia động từ "leave aside"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
leave aside
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
leaves aside
he/she/it
Quá khứ đơn
left aside
yesterday
Quá khứ phân từ
left aside
have + pp
Dạng -ing
leaving aside
tiếp diễn

Nghe "leave aside" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "leave aside" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.