Trang chủ

Cụm động từ với "aside"

14 cụm động từ dùng giới từ này

brush aside
B2

gạt đi hoặc phớt lờ điều gì đó như lo ngại, chỉ trích hoặc trở ngại, như thể nó không quan trọng

cast aside
B2

Từ chối hoặc bỏ rơi ai hay điều gì đó, coi họ hoặc nó không còn hữu ích hay quan trọng nữa.

lay aside
B2

Đặt một thứ xuống hoặc ngừng dùng nó, tạm thời hay lâu dài; để dành cho sau; hoặc cố ý ngừng nghĩ đến điều gì đó.

leave aside
B2

Cố ý không xét đến hoặc không bàn về một điều gì đó, thường để tập trung vào điều khác.

pull aside
B1

Di chuyển ai đó sang một bên, thường để nói chuyện riêng tư.

push aside
B1

Di chuyển thứ gì đó hoặc ai đó ra khỏi đường, hoặc cố ý bỏ qua hoặc đàn áp cảm xúc, vấn đề hoặc người.

put aside
B1

Tiết kiệm tiền hoặc thời gian cho mục đích cụ thể, hoặc tạm thời ngừng suy nghĩ về hoặc giải quyết vấn đề hoặc cảm xúc.

set aside
B1

Để dành một thứ gì đó cho một mục đích cụ thể, hoặc quyết định tạm gác một điều gì đó sang một bên.

stand aside
B1

Bước sang một bên để nhường đường, hoặc rút khỏi một vai trò hay tình huống.

step aside
B1

Dịch sang một bên để nhường chỗ, hoặc rời bỏ một vai trò hay vị trí để người khác thay thế

sweep aside
B2

Gạt bỏ, bác bỏ hoặc vượt qua sự phản đối, trở ngại hay lo ngại một cách mạnh mẽ, coi chúng là không quan trọng hoặc không liên quan.

throw aside
B2

Đẩy một thứ sang chỗ khác hoặc vứt bỏ, từ bỏ, hay gạt bỏ điều gì đó, thường khá đột ngột.

turn aside
B2

Di chuyển hoặc nhìn sang một bên; gạt hoặc bác bỏ điều gì; lệch khỏi hướng đi.

wave aside
B2

Gạt bỏ điều gì đó là không quan trọng hoặc không liên quan, thường bằng một cử chỉ thật hoặc mang tính ẩn dụ.