Đẩy hoặc hất một thứ ra khỏi đường bằng động tác ném.
throw aside
Đẩy một thứ sang chỗ khác hoặc vứt bỏ, từ bỏ, hay gạt bỏ điều gì đó, thường khá đột ngột.
Đẩy một thứ sang bên cho khỏi vướng, hoặc bỏ đi điều bạn không còn muốn hay cần nữa.
"throw aside" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Từ bỏ hoặc gạt bỏ những thứ như nguyên tắc, cảm xúc, hay lo ngại.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ném một thứ sang bên để nó không còn cản đường.
Đẩy một thứ sang bên cho khỏi vướng, hoặc bỏ đi điều bạn không còn muốn hay cần nữa.
Có thể dùng theo nghĩa đen (throw a coat aside) hoặc nghĩa bóng (throw aside one's doubts, principles). Nghĩa bóng xuất hiện nhiều hơn trong văn viết văn chương hoặc trang trọng. Ít phổ biến hơn 'throw away' hoặc 'cast aside'.
Cách chia động từ "throw aside"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "throw aside" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "throw aside" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.