Xem tất cả

throw aside

B2

Đẩy một thứ sang chỗ khác hoặc vứt bỏ, từ bỏ, hay gạt bỏ điều gì đó, thường khá đột ngột.

Giải thích đơn giản

Đẩy một thứ sang bên cho khỏi vướng, hoặc bỏ đi điều bạn không còn muốn hay cần nữa.

"throw aside" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đẩy hoặc hất một thứ ra khỏi đường bằng động tác ném.

2

Từ bỏ hoặc gạt bỏ những thứ như nguyên tắc, cảm xúc, hay lo ngại.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ném một thứ sang bên để nó không còn cản đường.

Thực sự có nghĩa là

Đẩy một thứ sang bên cho khỏi vướng, hoặc bỏ đi điều bạn không còn muốn hay cần nữa.

Mẹo sử dụng

Có thể dùng theo nghĩa đen (throw a coat aside) hoặc nghĩa bóng (throw aside one's doubts, principles). Nghĩa bóng xuất hiện nhiều hơn trong văn viết văn chương hoặc trang trọng. Ít phổ biến hơn 'throw away' hoặc 'cast aside'.

Cách chia động từ "throw aside"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
throw aside
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
throws aside
he/she/it
Quá khứ đơn
threw aside
yesterday
Quá khứ phân từ
thrown aside
have + pp
Dạng -ing
throwing aside
tiếp diễn

Nghe "throw aside" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "throw aside" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.