Quay mặt hoặc chuyển người sang một bên, nhất là để tránh nhìn hoặc tránh đối diện với điều gì đó.
turn aside
Di chuyển hoặc nhìn sang một bên; gạt hoặc bác bỏ điều gì; lệch khỏi hướng đi.
Đi sang một bên, tránh nhìn vào thứ gì đó, hoặc bác bỏ một ý kiến hay yêu cầu.
"turn aside" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Gạt, bác bỏ hoặc làm chệch đi một câu hỏi, lời chỉ trích hoặc đòn tấn công.
Lệch khỏi hướng đi hay mục đích đã định.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Xoay người hoặc hướng di chuyển sang bên.
Đi sang một bên, tránh nhìn vào thứ gì đó, hoặc bác bỏ một ý kiến hay yêu cầu.
Trang trọng và mang tính văn chương hơn các cách nói thường dùng trong hội thoại. Thường dùng trong văn viết để tả việc ngoảnh mặt khỏi điều gây khó chịu, hoặc né một câu hỏi hay lời chỉ trích. Kinh Thánh và văn học cổ dùng rất nhiều.
Cách chia động từ "turn aside"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "turn aside" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "turn aside" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.