1
Đưa ai đó sang một bên, ra khỏi những người khác
Di chuyển ai đó sang một bên, thường để nói chuyện riêng tư.
Đưa ai đó ra khỏi nhóm để nói chuyện riêng tư.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đưa ai đó sang một bên, ra khỏi những người khác
Nói chuyện riêng tư với ai đó, thường để đưa ra lời khuyên, cảnh báo hoặc chỉ trích
Theo nghĩa đen, kéo ai đó sang bên cạnh.
Đưa ai đó ra khỏi nhóm để nói chuyện riêng tư.
Rất phổ biến trong tình huống xã hội và nơi làm việc. Thường hàm ý cuộc trò chuyện riêng tư ngắn.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "pull aside" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.