Xem tất cả

stand aside

B1

Bước sang một bên để nhường đường, hoặc rút khỏi một vai trò hay tình huống.

Giải thích đơn giản

Tránh sang một bên, hoặc ngừng tham gia để người khác tiếp quản.

"stand aside" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bước sang bên để người hoặc vật khác có thể đi qua.

2

Tự nguyện rút khỏi một vai trò, vị trí hoặc cuộc cạnh tranh, thường để người khác tiếp quản.

3

Chọn không tham gia vào một tình huống, đặc biệt khi người ta có thể mong bạn hành động.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bước sang một bên về mặt vị trí.

Thực sự có nghĩa là

Tránh sang một bên, hoặc ngừng tham gia để người khác tiếp quản.

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen (dịch người sang bên) và nghĩa bóng (rút khỏi vai trò hoặc quyết định). Nghĩa bóng là từ bỏ quyền lực hoặc chức vụ khá phổ biến trong ngữ cảnh chính trị và nghề nghiệp.

Cách chia động từ "stand aside"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
stand aside
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
stands aside
he/she/it
Quá khứ đơn
stood aside
yesterday
Quá khứ phân từ
stood aside
have + pp
Dạng -ing
standing aside
tiếp diễn

Nghe "stand aside" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "stand aside" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.