Xem tất cả

set aside

B1

Để dành một thứ gì đó cho một mục đích cụ thể, hoặc quyết định tạm gác một điều gì đó sang một bên.

Giải thích đơn giản

Để dành thứ gì đó để dùng sau, hoặc không để một điều gì đó ảnh hưởng đến mình để có thể tập trung vào việc khác.

"set aside" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Để dành hoặc dành riêng thứ gì đó như thời gian, tiền bạc hoặc nguồn lực cho một mục đích cụ thể.

2

Cố ý bỏ qua hoặc không để thứ gì đó như cảm xúc hay khác biệt ảnh hưởng đến tình huống.

3

(Pháp lý) Chính thức hủy hoặc bác bỏ một quyết định của tòa hay phán quyết pháp lý.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong cả ngữ cảnh hằng ngày lẫn trang trọng hoặc pháp lý. Trong ngôn ngữ pháp lý, 'set aside' một phán quyết nghĩa là hủy nó. Trong đời thường, 'set aside your differences' là một cụm rất hay gặp.

Cách chia động từ "set aside"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
set aside
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sets aside
he/she/it
Quá khứ đơn
set aside
yesterday
Quá khứ phân từ
set aside
have + pp
Dạng -ing
setting aside
tiếp diễn

Nghe "set aside" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "set aside" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.