Đặt thứ gì đó xuống hoặc ngừng làm nó, với ý định quay lại sau.
lay aside
Đặt một thứ xuống hoặc ngừng dùng nó, tạm thời hay lâu dài; để dành cho sau; hoặc cố ý ngừng nghĩ đến điều gì đó.
Để một thứ sang một bên để xử lý sau, hoặc ngừng để điều gì đó ảnh hưởng đến mình.
"lay aside" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cố ý ngừng cân nhắc hoặc ngừng để mình bị ảnh hưởng bởi điều gì đó như khác biệt, cảm xúc hay định kiến.
Để dành hoặc giữ lại thứ gì đó, đặc biệt là tiền, để dùng trong tương lai.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Khá rõ nghĩa: di chuyển một vật sang bên cạnh và để nó ở đó.
Để một thứ sang một bên để xử lý sau, hoặc ngừng để điều gì đó ảnh hưởng đến mình.
Dùng được trong cả ngữ cảnh cụ thể và trừu tượng. Trong ngữ cảnh cụ thể: đặt cuốn sách xuống, để dụng cụ sang bên. Trong ngữ cảnh trừu tượng: gác lại khác biệt, lo lắng hoặc định kiến, ngụ ý một lựa chọn có chủ ý là tạm bỏ qua chúng. Hơi trang trọng hơn "put aside".
Cách chia động từ "lay aside"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "lay aside" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lay aside" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.