Di chuyển sang một bên để cho ai đó hoặc thứ gì đó đi qua
step aside
Dịch sang một bên để nhường chỗ, hoặc rời bỏ một vai trò hay vị trí để người khác thay thế
Dạt sang một bên, hoặc để người khác nhận công việc hay vai trò của bạn
"step aside" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tự nguyện từ bỏ một vị trí, vai trò hoặc quyền lực để người khác tiếp quản
Tạm thời rút khỏi sự tham gia vào một việc, nhất là để tạo điều kiện cho một quá trình công bằng
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bước sang một bên về mặt cơ thể
Dạt sang một bên, hoặc để người khác nhận công việc hay vai trò của bạn
Nghĩa bóng (rời một vai trò) rất phổ biến trong tin tức và bối cảnh chính trị. Nghĩa vật lý thì lịch sự và thường ngày. Cả hai nghĩa đều không tách được.
Cách chia động từ "step aside"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "step aside" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "step aside" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.