Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "step"

15 cụm động từ dùng động từ này

step aside
B1

Dịch sang một bên để nhường chỗ, hoặc rời bỏ một vai trò hay vị trí để người khác thay thế

step back
B1

Lùi người ra phía sau, hoặc dừng lại để nhìn nhận một tình huống từ góc nhìn rộng hơn.

step between
B2

Đặt mình vào giữa hai người hoặc hai nhóm theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, đặc biệt để ngăn xung đột.

step down
B1

Rời một chức vụ hoặc vai trò chính thức, hoặc bước xuống một vị trí thấp hơn về mặt vật lý.

step in
B1

Tham gia vào một tình huống, đặc biệt để giúp đỡ, can thiệp hoặc thay chỗ ai đó.

step in it
B2

Vô tình vướng vào rắc rối, làm điều gì đó đáng xấu hổ, hoặc mắc một lỗi xã giao.

step into
B1

Đi vào một nơi, hoặc bắt đầu đảm nhận một vai trò, vị trí hay tình huống mới.

step off
B1

Bước xuống khỏi một bề mặt, phương tiện hoặc bục; hoặc (tiếng lóng) lùi lại, đừng làm phiền ai đó nữa.

step on
A2

Đặt chân lên thứ gì đó, hoặc (nghĩa bóng) đối xử với ai đó một cách thiếu tôn trọng hoặc tàn nhẫn.

step on it
B1

Đi nhanh hơn, đặc biệt khi lái xe; dùng như một mệnh lệnh gấp gáp để bảo ai đó nhanh lên.

step out
B1

Rời một nơi trong chốc lát, ra ngoài để giao tiếp xã hội, hoặc (cách dùng cũ) có quan hệ tình cảm với ai đó.

step over
A2

Nhấc chân bước qua một chướng ngại vật hoặc một người, hoặc cố ý bỏ qua/vượt qua một thứ gì đó.

step to
C1

(Tiếng lóng) Đối đầu hoặc thách thức ai đó một cách hung hăng, hoặc tiến tới ai đó với ý định gây hấn.

step up
B1

Nhận thêm trách nhiệm, cố gắng hơn, hoặc chủ động đứng ra làm điều gì đó khi cần.

step up on
C1

Bước lên trên một bề mặt, vật thể hoặc bục cao; hoặc (thân mật) tiến tới và thách thức ai đó.