Can thiệp vào một tình huống để giúp đỡ, giải quyết vấn đề hoặc ngăn điều xấu xảy ra.
step in
Tham gia vào một tình huống, đặc biệt để giúp đỡ, can thiệp hoặc thay chỗ ai đó.
Can dự vào để giúp hoặc xử lý vấn đề, hoặc làm thay ai đó.
"step in" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đảm nhận vai trò hoặc trách nhiệm của người khác, nhất là trong thời gian ngắn và gấp.
Bước vào một không gian bằng cách nhấc chân lên và đặt vào trong.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bước vào một không gian hoặc khu vực.
Can dự vào để giúp hoặc xử lý vấn đề, hoặc làm thay ai đó.
Rất phổ biến trong cả ngữ cảnh hằng ngày và trang trọng. 'Step in to do something' và 'step in for someone' là các mẫu chuẩn. Cũng dùng theo nghĩa đen là bước vào một không gian.
Cách chia động từ "step in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "step in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "step in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.