Nhận thêm trách nhiệm hoặc thể hiện nỗ lực lớn hơn, nhất là trong tình huống khó khăn.
step up
Nhận thêm trách nhiệm, cố gắng hơn, hoặc chủ động đứng ra làm điều gì đó khi cần.
Làm nhiều hơn, cố gắng hơn, hoặc đứng ra gánh vác khi có việc cần làm.
"step up" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tăng mức độ, tốc độ hoặc cường độ của một việc gì đó.
Di chuyển lên vị trí cao hơn hoặc bước tới gần thứ gì đó.
Tự nguyện bước ra làm điều gì đó, nhất là khi người khác còn do dự.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bước lên một vị trí cao hơn về mặt vật lý.
Làm nhiều hơn, cố gắng hơn, hoặc đứng ra gánh vác khi có việc cần làm.
Đây là một trong những phrasal verb phổ biến và linh hoạt nhất. 'Step up to the plate' (từ bóng chày) nghĩa là chấp nhận thử thách. Nó cũng có thể mang nghĩa bước lên cao hơn về mặt vật lý. 'Step up production/output' là cụm có thể tách và có tân ngữ.
Cách chia động từ "step up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "step up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "step up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.