Xem tất cả

step out

B1

Rời một nơi trong chốc lát, ra ngoài để giao tiếp xã hội, hoặc (cách dùng cũ) có quan hệ tình cảm với ai đó.

Giải thích đơn giản

Rời khỏi phòng hay một nơi trong thời gian ngắn, hoặc ra ngoài đi đâu đó.

"step out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Rời khỏi một phòng, tòa nhà hoặc không gian trong thời gian ngắn.

2

Ra ngoài giao tiếp xã hội, thường ăn mặc lịch sự cho một dịp nào đó.

3

(Cách dùng cũ/thân mật) Có quan hệ tình cảm với ai đó; đang hẹn hò.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bước ra ngoài một không gian.

Thực sự có nghĩa là

Rời khỏi phòng hay một nơi trong thời gian ngắn, hoặc ra ngoài đi đâu đó.

Mẹo sử dụng

Nghĩa rời phòng trong chốc lát rất phổ biến trong môi trường trang trọng hoặc công việc ('I need to step out for a moment'). Nghĩa đi ra ngoài giao tiếp ('step out for the evening') là trung tính và hơi trang trọng. Nghĩa tình cảm ('stepping out with someone') là cách nói cũ.

Cách chia động từ "step out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
step out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
steps out
he/she/it
Quá khứ đơn
steped out
yesterday
Quá khứ phân từ
steped out
have + pp
Dạng -ing
steping out
tiếp diễn

Nghe "step out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "step out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.