Đi vào một không gian hoặc địa điểm.
step into
Đi vào một nơi, hoặc bắt đầu đảm nhận một vai trò, vị trí hay tình huống mới.
Đi vào một nơi hoặc bắt đầu một công việc, vai trò hay tình huống mới.
"step into" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bắt đầu đảm nhận một vai trò, vị trí hoặc trách nhiệm mới.
Bước vào một tình huống xa lạ, rủi ro hoặc mang tính thay đổi lớn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đưa chân vào một không gian, đồ chứa hoặc khu vực.
Đi vào một nơi hoặc bắt đầu một công việc, vai trò hay tình huống mới.
Rất thường đi với danh từ trừu tượng: 'step into a role', 'step into someone's shoes', 'step into the unknown'. Cụm 'step into someone's shoes' là thành ngữ cố định, nghĩa là tiếp quản trách nhiệm của họ.
Cách chia động từ "step into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "step into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "step into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.