Nhấc chân lên và đặt sang phía bên kia của vật gì đó, tránh chạm vào nó.
step over
Nhấc chân bước qua một chướng ngại vật hoặc một người, hoặc cố ý bỏ qua/vượt qua một thứ gì đó.
Nhấc chân qua thứ đang chắn đường bạn, hoặc chọn cách bỏ qua điều gì đó.
"step over" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cố ý bỏ qua hoặc lách qua một vấn đề, quy tắc hoặc ranh giới.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển chân qua một vật nằm trên mặt đất.
Nhấc chân qua thứ đang chắn đường bạn, hoặc chọn cách bỏ qua điều gì đó.
Nghĩa đen rất phổ biến và dễ hiểu. Nghĩa bóng, như bỏ qua một quy tắc, vấn đề hoặc ranh giới, hàm ý cố ý lách qua và được dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật.
Cách chia động từ "step over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "step over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "step over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.