Xem tất cả

step over

A2

Nhấc chân bước qua một chướng ngại vật hoặc một người, hoặc cố ý bỏ qua/vượt qua một thứ gì đó.

Giải thích đơn giản

Nhấc chân qua thứ đang chắn đường bạn, hoặc chọn cách bỏ qua điều gì đó.

"step over" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nhấc chân lên và đặt sang phía bên kia của vật gì đó, tránh chạm vào nó.

2

Cố ý bỏ qua hoặc lách qua một vấn đề, quy tắc hoặc ranh giới.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển chân qua một vật nằm trên mặt đất.

Thực sự có nghĩa là

Nhấc chân qua thứ đang chắn đường bạn, hoặc chọn cách bỏ qua điều gì đó.

Mẹo sử dụng

Nghĩa đen rất phổ biến và dễ hiểu. Nghĩa bóng, như bỏ qua một quy tắc, vấn đề hoặc ranh giới, hàm ý cố ý lách qua và được dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật.

Cách chia động từ "step over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
step over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
steps over
he/she/it
Quá khứ đơn
steped over
yesterday
Quá khứ phân từ
steped over
have + pp
Dạng -ing
steping over
tiếp diễn

Nghe "step over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "step over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.