Tự nguyện rời một công việc quan trọng hoặc chức vụ chính thức.
step down
Rời một chức vụ hoặc vai trò chính thức, hoặc bước xuống một vị trí thấp hơn về mặt vật lý.
Rời công việc hay chức vụ quan trọng của bạn, hoặc bước xuống từ chỗ cao hơn.
"step down" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Di chuyển xuống dưới về mặt vật lý, như từ sân khấu, bục hoặc xe.
Hạ điện áp xuống mức thấp hơn (nghĩa kỹ thuật).
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bước từ vị trí cao xuống vị trí thấp hơn.
Rời công việc hay chức vụ quan trọng của bạn, hoặc bước xuống từ chỗ cao hơn.
Rất phổ biến trong báo chí và chính trị. 'Step down from' là mẫu giới từ thường dùng khi nói rõ chức vụ. Nghĩa chỉ chuyển động xuống thì dễ hiểu nhưng ít được nhắc tới hơn.
Cách chia động từ "step down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "step down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "step down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.