Xem tất cả

step back

B1

Lùi người ra phía sau, hoặc dừng lại để nhìn nhận một tình huống từ góc nhìn rộng hơn.

Giải thích đơn giản

Lùi lại, hoặc dừng một chút để nghĩ về toàn cảnh.

"step back" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lùi cơ thể ra phía sau, tránh xa thứ gì đó.

2

Tạm dừng và nhìn một tình huống theo cách rộng hơn, khách quan hơn, không bị cuốn vào chi tiết.

3

Giảm mức độ tham gia hoặc rút khỏi một vai trò đang đảm nhiệm, thường là tạm thời.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bước lùi lại một bước.

Thực sự có nghĩa là

Lùi lại, hoặc dừng một chút để nghĩ về toàn cảnh.

Mẹo sử dụng

Nghĩa bóng này rất phổ biến trong môi trường công việc, trị liệu và giáo dục. 'Take a step back' là một cụm cố định rất thường gặp. Nghĩa đen thì đơn giản và dễ hiểu.

Cách chia động từ "step back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
step back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
steps back
he/she/it
Quá khứ đơn
steped back
yesterday
Quá khứ phân từ
steped back
have + pp
Dạng -ing
steping back
tiếp diễn

Nghe "step back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "step back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.