Di chuyển để đứng giữa hai người, thường để ngăn bạo lực hoặc xung đột.
step between
Đặt mình vào giữa hai người hoặc hai nhóm theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, đặc biệt để ngăn xung đột.
Đứng vào giữa hai người hoặc hai nhóm, thường để ngăn đánh nhau hay cãi nhau.
"step between" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Can thiệp giữa hai lực lượng, con người hoặc lợi ích đối lập.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bước để đứng ở giữa hai vật hoặc hai người.
Đứng vào giữa hai người hoặc hai nhóm, thường để ngăn đánh nhau hay cãi nhau.
Thường dùng khi nói về ai đó can thiệp vào một cuộc đánh nhau, tranh cãi hoặc tình huống nguy hiểm. Ít phổ biến hơn 'step in' nhưng cụ thể hơn về vị trí ở giữa.
Cách chia động từ "step between"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "step between" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "step between" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.