Tiết kiệm tiền thường xuyên để dùng trong tương lai.
put aside
B1
Tiết kiệm tiền hoặc thời gian cho mục đích cụ thể, hoặc tạm thời ngừng suy nghĩ về hoặc giải quyết vấn đề hoặc cảm xúc.
Giải thích đơn giản
Để dành thứ gì đó cho sau, hoặc ngừng lo lắng về vấn đề tạm thời.
"put aside" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Tạm thời ngừng suy nghĩ về hoặc giải quyết cảm xúc, vấn đề hoặc bất đồng.
3
Dành hoặc giữ thứ gì đó cho người cụ thể hoặc mục đích cụ thể.
Mẹo sử dụng
Rất phổ biến trong cả nghĩa tài chính (tiết kiệm tiền) và nghĩa cảm xúc (gác lại bất đồng).
Cách chia động từ "put aside"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
put aside
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
puts aside
he/she/it
Quá khứ đơn
put aside
yesterday
Quá khứ phân từ
put aside
have + pp
Dạng -ing
putting aside
tiếp diễn
Nghe "put aside" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "put aside" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.