Để một thiết bị, đồ điện hoặc đèn tiếp tục hoạt động mà không tắt đi.
leave on
Để một thiết bị, đèn hoặc đồ điện tiếp tục ở trạng thái đang bật hay đang hoạt động.
Không tắt một thứ gì đó, để nó tiếp tục hoạt động hoặc tiếp tục bật.
"leave on" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giữ một món quần áo hoặc đồ trang sức trên người thay vì tháo ra.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Để một thứ ở trạng thái 'on', tức đang bật.
Không tắt một thứ gì đó, để nó tiếp tục hoạt động hoặc tiếp tục bật.
Cực kỳ phổ biến trong lời nói hằng ngày trong gia đình. Cũng dùng với quần áo: leave something on nghĩa là không cởi nó ra. Đây là một phrasal verb rất đơn giản và dễ hiểu.
Cách chia động từ "leave on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "leave on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "leave on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.