Còn lại một thứ gì đó sau khi dùng, đặc biệt là thức ăn hoặc tiền.
leave over
Để lại thứ gì đó chưa dùng hết hoặc chưa làm xong để có thể dùng hay xử lý sau này.
Không dùng hết một thứ gì đó, để lại một phần cho sau này.
"leave over" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Để một công việc hoặc vấn đề dang dở để xử lý vào lúc khác.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Để lại thứ gì đó ở trạng thái còn lại.
Không dùng hết một thứ gì đó, để lại một phần cho sau này.
Thường gặp nhất ở dạng bị động "left over" để chỉ thức ăn, tiền hoặc thời gian còn lại. Dạng chủ động "leave over" ít gặp hơn. Danh từ "leftovers" (đồ ăn còn thừa sau bữa ăn) bắt nguồn từ động từ này.
Cách chia động từ "leave over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "leave over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "leave over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.