Xem tất cả

leave over

B1

Để lại thứ gì đó chưa dùng hết hoặc chưa làm xong để có thể dùng hay xử lý sau này.

Giải thích đơn giản

Không dùng hết một thứ gì đó, để lại một phần cho sau này.

"leave over" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Còn lại một thứ gì đó sau khi dùng, đặc biệt là thức ăn hoặc tiền.

2

Để một công việc hoặc vấn đề dang dở để xử lý vào lúc khác.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Để lại thứ gì đó ở trạng thái còn lại.

Thực sự có nghĩa là

Không dùng hết một thứ gì đó, để lại một phần cho sau này.

Mẹo sử dụng

Thường gặp nhất ở dạng bị động "left over" để chỉ thức ăn, tiền hoặc thời gian còn lại. Dạng chủ động "leave over" ít gặp hơn. Danh từ "leftovers" (đồ ăn còn thừa sau bữa ăn) bắt nguồn từ động từ này.

Cách chia động từ "leave over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
leave over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
leaves over
he/she/it
Quá khứ đơn
left over
yesterday
Quá khứ phân từ
left over
have + pp
Dạng -ing
leaving over
tiếp diễn

Nghe "leave over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "leave over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.