Xem tất cả

leave out

A2

Không đưa ai đó hoặc điều gì đó vào, dù là cố ý hay vô tình.

Giải thích đơn giản

Không cho một thứ hay một người vào, tức là bỏ qua họ hoặc quên mất họ.

"leave out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Không đưa một điều gì đó vào bài viết, lời nói, quy trình hoặc danh sách.

2

Loại ai đó ra khỏi một nhóm, hoạt động hoặc tình huống xã hội.

3

Để một thứ ở bên ngoài hoặc ở chỗ dễ thấy để ai đó đến lấy hoặc dùng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Để một thứ ở ngoài một nhóm, vật chứa hoặc tập hợp.

Thực sự có nghĩa là

Không cho một thứ hay một người vào, tức là bỏ qua họ hoặc quên mất họ.

Mẹo sử dụng

Cực kỳ phổ biến ở mọi trình độ. Có thể dùng cho từ ngữ, con người, nguyên liệu, bước làm và nhiều thứ khác. Dạng bị động 'left out' rất hay dùng để diễn tả cảm giác bị gạt ra ngoài trong quan hệ xã hội.

Cách chia động từ "leave out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
leave out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
leaves out
he/she/it
Quá khứ đơn
left out
yesterday
Quá khứ phân từ
left out
have + pp
Dạng -ing
leaving out
tiếp diễn

Nghe "leave out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "leave out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.