Không đưa một điều gì đó vào bài viết, lời nói, quy trình hoặc danh sách.
leave out
Không đưa ai đó hoặc điều gì đó vào, dù là cố ý hay vô tình.
Không cho một thứ hay một người vào, tức là bỏ qua họ hoặc quên mất họ.
"leave out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Loại ai đó ra khỏi một nhóm, hoạt động hoặc tình huống xã hội.
Để một thứ ở bên ngoài hoặc ở chỗ dễ thấy để ai đó đến lấy hoặc dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Để một thứ ở ngoài một nhóm, vật chứa hoặc tập hợp.
Không cho một thứ hay một người vào, tức là bỏ qua họ hoặc quên mất họ.
Cực kỳ phổ biến ở mọi trình độ. Có thể dùng cho từ ngữ, con người, nguyên liệu, bước làm và nhiều thứ khác. Dạng bị động 'left out' rất hay dùng để diễn tả cảm giác bị gạt ra ngoài trong quan hệ xã hội.
Cách chia động từ "leave out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "leave out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "leave out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.