Vô tình quên mang theo ai đó hoặc thứ gì đó khi rời một nơi.
leave behind
Quên mang theo một thứ gì đó, tiến nhanh hơn người khác để họ bị tụt lại, hoặc vượt qua một giai đoạn trong quá khứ.
Vô tình để quên thứ gì đó ở đâu đó, hoặc tiến xa đến mức vượt người khác hay thoát khỏi quá khứ của mình.
"leave behind" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tiến bộ hoặc tiến lên nhanh đến mức người khác không theo kịp.
Thoát khỏi hoặc không còn bị ảnh hưởng bởi một giai đoạn, hoàn cảnh hay bản sắc trong quá khứ.
Để lại một dấu ấn, di sản hoặc ảnh hưởng lâu dài sau khi rời đi hoặc qua đời.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Rời đi và để ai đó hoặc thứ gì đó ở lại nơi bạn vừa ở.
Vô tình để quên thứ gì đó ở đâu đó, hoặc tiến xa đến mức vượt người khác hay thoát khỏi quá khứ của mình.
Cụm này rất linh hoạt: có thể dùng theo nghĩa đen là quên đồ, nghĩa cạnh tranh là vượt người khác, hoặc nghĩa cảm xúc là thoát khỏi quá khứ. Tất cả các nghĩa đều phổ biến ở nhiều mức độ trang trọng.
Cách chia động từ "leave behind"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "leave behind" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "leave behind" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.