Nhanh chóng đưa ai đó đi mà không làm rình rang, thường vì bạn muốn họ đi chỗ khác.
bundle off
Nhanh chóng đưa ai đó đi chỗ khác, thường với chút vội vàng hoặc ép buộc.
Nhanh chóng bắt ai đó rời đi và đi nơi khác.
"bundle off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Vội vàng đưa ai đó lên xe hoặc phương tiện khác rồi gửi họ đi.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Gói ai đó lại như một bọc đồ rồi đưa đi.
Nhanh chóng bắt ai đó rời đi và đi nơi khác.
Thường hàm ý người bị đưa đi không có nhiều quyền quyết định. Hay dùng khi nói về trẻ con bị cho đi ngủ hoặc người thân bị vội vã đưa đi đâu đó. Mang sắc thái hơi gạt đi hoặc vội vàng.
Cách chia động từ "bundle off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bundle off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bundle off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.