Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "bundle"

3 cụm động từ dùng động từ này

bundle off
B2

Nhanh chóng đưa ai đó đi chỗ khác, thường với chút vội vàng hoặc ép buộc.

bundle together
B1

Thu gom nhiều thứ rồi buộc hoặc gói chúng lại với nhau, hoặc kết hợp các mục thành một gói hay một nhóm.

bundle up
A2

Mặc thật ấm với nhiều lớp áo, hoặc quấn ai đó hay thứ gì đó bằng vật liệu dày để giữ ấm.