Nói rõ với ai đó rằng họ phải tránh xa hoặc dừng việc họ đang làm, thường bằng một lời cảnh báo hoặc đe dọa.
warn off
Bảo ai đó tránh xa hoặc ngừng làm gì đó bằng lời cảnh báo hoặc đe dọa.
Nói chắc chắn với ai đó rằng họ phải tránh xa hoặc dừng việc đang làm, nếu không sẽ có chuyện xấu xảy ra.
"warn off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm cho một người mua, nhà đầu tư hoặc người tham gia tiềm năng không muốn dính vào.
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, cạnh tranh và tranh chấp lãnh thổ. Có thể chỉ lời cảnh báo chính thức (cảnh sát cảnh báo ai đó tránh xa một khu đất) hoặc lời đe dọa không chính thức giữa các cá nhân.
Cách chia động từ "warn off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "warn off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "warn off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.