Xem tất cả

warn off

B2

Bảo ai đó tránh xa hoặc ngừng làm gì đó bằng lời cảnh báo hoặc đe dọa.

Giải thích đơn giản

Nói chắc chắn với ai đó rằng họ phải tránh xa hoặc dừng việc đang làm, nếu không sẽ có chuyện xấu xảy ra.

"warn off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nói rõ với ai đó rằng họ phải tránh xa hoặc dừng việc họ đang làm, thường bằng một lời cảnh báo hoặc đe dọa.

2

Làm cho một người mua, nhà đầu tư hoặc người tham gia tiềm năng không muốn dính vào.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, cạnh tranh và tranh chấp lãnh thổ. Có thể chỉ lời cảnh báo chính thức (cảnh sát cảnh báo ai đó tránh xa một khu đất) hoặc lời đe dọa không chính thức giữa các cá nhân.

Cách chia động từ "warn off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
warn off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
warns off
he/she/it
Quá khứ đơn
warned off
yesterday
Quá khứ phân từ
warned off
have + pp
Dạng -ing
warning off
tiếp diễn

Nghe "warn off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "warn off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.