Xem tất cả

read off

B1

Đọc trực tiếp một giá trị, số đo hoặc dữ liệu từ đồng hồ, màn hình hay danh sách.

Giải thích đơn giản

Nhìn một con số hay giá trị trên máy hoặc trong danh sách rồi nói nó ra.

"read off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đọc trực tiếp một số đo hoặc giá trị từ thang đo, dụng cụ hoặc màn hình hiển thị.

2

Đọc lần lượt từng mục trong một danh sách, thường là đọc to.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đọc thông tin bằng cách lấy nó ra từ một bề mặt hoặc màn hình hiển thị.

Thực sự có nghĩa là

Nhìn một con số hay giá trị trên máy hoặc trong danh sách rồi nói nó ra.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học và thực tế. Thường dùng khi ai đó nhìn vào một dụng cụ hoặc màn hình rồi báo lại điều họ thấy. Cũng có thể nghĩa là đọc lần lượt từng mục trong danh sách.

Cách chia động từ "read off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
read off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
reads off
he/she/it
Quá khứ đơn
read off
yesterday
Quá khứ phân từ
read off
have + pp
Dạng -ing
reading off
tiếp diễn

Nghe "read off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "read off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.