Xem tất cả

ring off

B1

Kết thúc một cuộc gọi điện thoại bằng cách đặt ống nghe xuống.

Giải thích đơn giản

Kết thúc cuộc gọi và cúp máy.

"ring off" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Kết thúc một cuộc gọi điện thoại bằng cách đặt ống nghe xuống hoặc ngắt kết nối.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tạo tín hiệu chuông rồi kết thúc cuộc gọi.

Thực sự có nghĩa là

Kết thúc cuộc gọi và cúp máy.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là tiếng Anh Anh và ngay cả ở đó cũng đang trở nên khá cổ. 'Hang up' nay phổ biến hơn nhiều trên toàn cầu. Cụm này có từ thời điện thoại còn dùng ống nghe vật lý được đặt xuống để ngắt đường dây.

Cách chia động từ "ring off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
ring off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rings off
he/she/it
Quá khứ đơn
rang off
yesterday
Quá khứ phân từ
rung off
have + pp
Dạng -ing
ringing off
tiếp diễn

Nghe "ring off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "ring off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.