1
Kết thúc một cuộc gọi điện thoại bằng cách đặt ống nghe xuống hoặc ngắt kết nối.
Kết thúc một cuộc gọi điện thoại bằng cách đặt ống nghe xuống.
Kết thúc cuộc gọi và cúp máy.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Kết thúc một cuộc gọi điện thoại bằng cách đặt ống nghe xuống hoặc ngắt kết nối.
Tạo tín hiệu chuông rồi kết thúc cuộc gọi.
Kết thúc cuộc gọi và cúp máy.
Chủ yếu là tiếng Anh Anh và ngay cả ở đó cũng đang trở nên khá cổ. 'Hang up' nay phổ biến hơn nhiều trên toàn cầu. Cụm này có từ thời điện thoại còn dùng ống nghe vật lý được đặt xuống để ngắt đường dây.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "ring off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.