Cụm động từ bắt đầu bằng "ring"
8 cụm động từ dùng động từ này
ring around
B1
Gọi điện cho nhiều người hoặc nhiều nơi liên tiếp, thường để tìm thông tin hoặc sắp xếp việc gì đó.
ring back
A2
Gọi lại cho người đã gọi trước đó.
ring in
B1
Chào đón hoặc ăn mừng sự khởi đầu của điều gì đó mới, đặc biệt là năm mới; cũng có thể là gọi điện báo cho chỗ làm hoặc cho một chương trình
ring off
B1
Kết thúc một cuộc gọi điện thoại bằng cách đặt ống nghe xuống.
ring out
B1
Một âm thanh vang lên to và rõ, hoặc tiếng chuông, tiếng súng, hay giọng nói vọng ra không gian xung quanh.
ring round
B1
Gọi điện cho nhiều người khác nhau lần lượt từng người, thường để tìm thông tin hoặc lan tin.
ring through
B2
Một âm thanh vang khắp một không gian, hoặc một cuộc gọi được kết nối và chuyển tới đúng người.
ring up
A2
Gọi điện cho ai đó, hoặc nhập giá hàng hóa vào máy tính tiền.