Xem tất cả

ring back

A2

Gọi lại cho người đã gọi trước đó.

Giải thích đơn giản

Gọi lại cho ai đó sau khi họ gọi cho bạn trước.

"ring back" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Gọi điện lại cho ai đó sau khi họ đã gọi cho bạn trước.

2

Yêu cầu ai đó gọi lại cho bạn, hoặc hứa sẽ gọi lại cho ai đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Gọi điện lại cho ai đó.

Thực sự có nghĩa là

Gọi lại cho ai đó sau khi họ gọi cho bạn trước.

Mẹo sử dụng

Cách nói chuẩn trong tiếng Anh Anh. Tương đương trong tiếng Anh Mỹ là 'call back'. Rất phổ biến trong hội thoại hằng ngày. Có thể dùng có hoặc không có tân ngữ: 'I'll ring back later' hoặc 'I'll ring you back'.

Cách chia động từ "ring back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
ring back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rings back
he/she/it
Quá khứ đơn
rang back
yesterday
Quá khứ phân từ
rung back
have + pp
Dạng -ing
ringing back
tiếp diễn

Nghe "ring back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "ring back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.