Xem tất cả

ring through

B2

Một âm thanh vang khắp một không gian, hoặc một cuộc gọi được kết nối và chuyển tới đúng người.

Giải thích đơn giản

Âm thanh vang xuyên khắp một nơi, hoặc cuộc gọi được nối máy thành công.

"ring through" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Dùng cho âm thanh) Được nghe thấy khắp một nơi hay cả một tòa nhà.

2

(Dùng cho cuộc gọi) Được kết nối và chuyển tới đúng người hoặc đúng bộ phận.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Một thứ gì đó vang xuyên suốt cả không gian.

Thực sự có nghĩa là

Âm thanh vang xuyên khắp một nơi, hoặc cuộc gọi được nối máy thành công.

Mẹo sử dụng

Dùng trong hai ngữ cảnh khác nhau: (1) âm thanh vang khắp toàn bộ một không gian, phổ biến trong văn viết; (2) cuộc gọi được nối thành công, dùng trong môi trường văn phòng hoặc trang trọng.

Cách chia động từ "ring through"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
ring through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rings through
he/she/it
Quá khứ đơn
rang through
yesterday
Quá khứ phân từ
rung through
have + pp
Dạng -ing
ringing through
tiếp diễn

Nghe "ring through" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "ring through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.