Xem tất cả

ring out

B1

Một âm thanh vang lên to và rõ, hoặc tiếng chuông, tiếng súng, hay giọng nói vọng ra không gian xung quanh.

Giải thích đơn giản

Một âm thanh lớn vang ra ngoài để mọi người đều nghe thấy.

"ring out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Dùng cho âm thanh) Vang lên to và rõ, nhất là trong không gian rộng hoặc yên tĩnh.

2

Tuyên bố hoặc công bố điều gì đó thật to và rõ ràng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Một tiếng vang lan ra ngoài.

Thực sự có nghĩa là

Một âm thanh lớn vang ra ngoài để mọi người đều nghe thấy.

Mẹo sử dụng

Hầu như luôn dùng với âm thanh: chuông, tiếng súng, tiếng kêu, tiếng cười, tiếng reo hò. Chủ ngữ thường là chính âm thanh đó. Phổ biến trong văn phong văn học và báo chí.

Cách chia động từ "ring out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
ring out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rings out
he/she/it
Quá khứ đơn
rang out
yesterday
Quá khứ phân từ
rung out
have + pp
Dạng -ing
ringing out
tiếp diễn

Nghe "ring out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "ring out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.