Xem tất cả

foist off

C1

Ép hoặc lừa ai đó phải nhận một thứ họ không muốn hoặc thứ kém chất lượng.

Giải thích đơn giản

Bắt ai đó nhận một thứ họ không muốn, thường bằng cách khéo lừa hoặc gây áp lực.

"foist off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lừa hoặc gây sức ép để ai đó chấp nhận một thứ không mong muốn, kém chất lượng hoặc vốn không thuộc về họ.

2

Đẩy một việc, trách nhiệm hoặc vấn đề không ai muốn sang cho người khác.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ. Cấu trúc thường là 'foist something off on someone'. Hàm ý có sự thiếu trung thực hoặc ít nhất là áp lực xã hội. Thường dùng khi nói về việc áp đặt công việc không ai muốn, hàng kém chất lượng hoặc ý kiến vô lý lên người khác.

Cách chia động từ "foist off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
foist off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
foists off
he/she/it
Quá khứ đơn
foisted off
yesterday
Quá khứ phân từ
foisted off
have + pp
Dạng -ing
foisting off
tiếp diễn

Nghe "foist off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "foist off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.