Dùng vận động hoặc hoạt động thể chất để loại bỏ calo dư thừa, năng lượng thừa hoặc cảm xúc tiêu cực.
work off
Loại bỏ thứ gì đó, như nợ nần, năng lượng dư thừa, căng thẳng hoặc calo, thông qua nỗ lực hay hoạt động.
Loại bỏ một thứ gì đó (như căng thẳng hoặc nợ) bằng cách làm việc hoặc tập luyện.
"work off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trả nợ bằng công việc hoặc dịch vụ thay vì bằng tiền.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm việc cho đến khi thứ gì đó được bỏ đi hoặc hết đi; 'off' cho thấy giảm về 0.
Loại bỏ một thứ gì đó (như căng thẳng hoặc nợ) bằng cách làm việc hoặc tập luyện.
Thường dùng với thức ăn/calo ('work off a meal'), cảm xúc tiêu cực ('work off frustration') và nợ nần ('work off a loan'). Ở nghĩa nợ, nó ngụ ý rằng khoản nợ được trả bằng lao động chứ không phải tiền. Đây là cách nói rất tự nhiên trong tiếng Anh hằng ngày.
Cách chia động từ "work off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "work off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "work off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.