Xem tất cả

send off

B1

Gửi một thứ qua bưu điện, tiễn ai đó, hoặc trong thể thao buộc một cầu thủ rời sân.

Giải thích đơn giản

Mang thứ gì đó đi gửi bưu điện, nói lời tạm biệt với người sắp đi, hoặc trong bóng đá là khi trọng tài buộc một cầu thủ rời trận.

"send off" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Gửi thư, bưu kiện hoặc tài liệu qua bưu điện.

2

Tiễn một người sắp rời đi, thường có tiệc hoặc lễ chia tay.

3

(Thể thao) Trọng tài buộc một cầu thủ rời sân, thường sau một lỗi nghiêm trọng.

4

Gửi ai đó đi đến một nơi khác, đặc biệt là gửi trẻ đến trường hoặc trại.

Mẹo sử dụng

Nghĩa trong thể thao (trọng tài đuổi cầu thủ) rất phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Nghĩa gửi qua bưu điện hơi cũ nhưng vẫn còn dùng.

Cách chia động từ "send off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
send off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sends off
he/she/it
Quá khứ đơn
sent off
yesterday
Quá khứ phân từ
sent off
have + pp
Dạng -ing
sending off
tiếp diễn

Nghe "send off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "send off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.