(Tiếng Anh Anh, thường ở thể bị động) Làm cho một sự kiện ngoài trời bị hủy hoặc gián đoạn vì mưa.
rain off
Làm cho một sự kiện ngoài trời bị hủy hoặc phải dừng lại vì mưa.
Khi mưa khiến một sự kiện ngoài trời phải dừng lại hoặc bị hủy.
"rain off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Buộc người chơi hoặc người tham gia phải rời sân vì mưa.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Mưa làm cho thứ gì đó bị 'off', tức là bị hủy.
Khi mưa khiến một sự kiện ngoài trời phải dừng lại hoặc bị hủy.
Chủ yếu là tiếng Anh Anh. Thường dùng ở thể bị động: 'The match was rained off.' Dạng chủ động ('the rain rained off the match') rất hiếm; thay vào đó người ta nói 'the match was rained off'.
Cách chia động từ "rain off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "rain off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rain off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.