Cuộc thi nướng bánh trong đó người tham gia được đánh giá về chất lượng những gì họ nướng.
bake off
Cuộc thi trong đó người tham gia nướng bánh và giám khảo quyết định người thắng; cũng dùng nghĩa bóng cho so sánh cạnh tranh về sản phẩm hay nhà cung cấp.
Cuộc thi nướng bánh nơi mọi người thể hiện kỹ năng nướng bánh của mình, hoặc bất kỳ cuộc thi nào các lựa chọn khác nhau được thử nghiệm với nhau.
"bake off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Kinh doanh/công nghệ) Đánh giá cạnh tranh trong đó nhiều nhà cung cấp hay sản phẩm được thử nghiệm trực tiếp với nhau trước khi đưa ra quyết định.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nướng thứ gì đó cho đến khi nó rơi hoặc bị lấy ra — nhưng như danh từ/động từ ghép, có nghĩa là sự kiện nướng bánh cạnh tranh.
Cuộc thi nướng bánh nơi mọi người thể hiện kỹ năng nướng bánh của mình, hoặc bất kỳ cuộc thi nào các lựa chọn khác nhau được thử nghiệm với nhau.
Được phổ biến toàn cầu bởi chương trình truyền hình Anh 'The Great British Bake Off'. Trong kinh doanh và công nghệ, 'bake off' đề cập đến việc các nhà cung cấp hay sản phẩm cạnh tranh được thử nghiệm cạnh nhau.
Cách chia động từ "bake off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bake off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bake off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.