Tách bộ phận con, bộ phận hoặc tài sản khỏi công ty mẹ và làm cho nó trở thành thực thể độc lập, thường bằng cách bán.
hive off
Tách một phần của công ty hoặc tổ chức và làm cho nó độc lập, thường bằng cách bán hoặc tư nhân hóa.
Lấy một phần của công ty lớn và biến nó thành công ty riêng biệt của chính nó.
"hive off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Di chuyển hoặc tách một nhóm người khỏi cơ thể chính, hướng họ làm việc hoặc hành động độc lập.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ong rời (tách ra) khỏi tổ chính để thành lập đàn mới — hình tượng kinh doanh là phần mở rộng trực tiếp của hình ảnh này.
Lấy một phần của công ty lớn và biến nó thành công ty riêng biệt của chính nó.
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, đặc biệt trong báo chí kinh doanh và diễn ngôn chính trị. Phổ biến trong các cuộc thảo luận về tư nhân hóa, tái cơ cấu doanh nghiệp và chính sách chính phủ. Xuất phát từ hình ảnh ong rời tổ để thành lập đàn mới.
Cách chia động từ "hive off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hive off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hive off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.