Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "hive"

2 cụm động từ dùng động từ này

hive off
C1

Tách một phần của công ty hoặc tổ chức và làm cho nó độc lập, thường bằng cách bán hoặc tư nhân hóa.

hive up
C1

Tích trữ hoặc tích lũy đồ vật, hoặc (trong nghề nuôi ong) đưa đàn ong vào tổ.