Trong nuôi ong, đưa một đàn ong vào tổ.
hive up
Tích trữ hoặc tích lũy đồ vật, hoặc (trong nghề nuôi ong) đưa đàn ong vào tổ.
Thu thập và cất trữ đồ vật với nhau, như ong cất mật trong tổ.
"hive up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tích lũy hoặc cất trữ đồ vật một cách chăm chỉ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt (ong) vào tổ — nghĩa cất trữ là phần mở rộng trực tiếp.
Thu thập và cất trữ đồ vật với nhau, như ong cất mật trong tổ.
Cụm động từ này khá hiếm ngoài ngữ cảnh nuôi ong. Nghĩa bóng của việc tích lũy chủ yếu là cổ hoặc phương ngữ. Người học ít có khả năng gặp nó trừ trong văn bản văn học hoặc chuyên biệt.
Cách chia động từ "hive up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "hive up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "hive up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.