Xem tất cả

hive up

C1

Tích trữ hoặc tích lũy đồ vật, hoặc (trong nghề nuôi ong) đưa đàn ong vào tổ.

Giải thích đơn giản

Thu thập và cất trữ đồ vật với nhau, như ong cất mật trong tổ.

"hive up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trong nuôi ong, đưa một đàn ong vào tổ.

2

Tích lũy hoặc cất trữ đồ vật một cách chăm chỉ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đặt (ong) vào tổ — nghĩa cất trữ là phần mở rộng trực tiếp.

Thực sự có nghĩa là

Thu thập và cất trữ đồ vật với nhau, như ong cất mật trong tổ.

Mẹo sử dụng

Cụm động từ này khá hiếm ngoài ngữ cảnh nuôi ong. Nghĩa bóng của việc tích lũy chủ yếu là cổ hoặc phương ngữ. Người học ít có khả năng gặp nó trừ trong văn bản văn học hoặc chuyên biệt.

Cách chia động từ "hive up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
hive up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
hives up
he/she/it
Quá khứ đơn
hived up
yesterday
Quá khứ phân từ
hived up
have + pp
Dạng -ing
hiving up
tiếp diễn

Nghe "hive up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "hive up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.