Đóng hoặc cố định phần cuối của thứ gì đó bằng cách thắt nút, đặc biệt là chỉ, chỉ khâu, hoặc ống y tế.
tie off
Cố định phần cuối của thứ gì đó - như sợi chỉ, ống, hoặc mạch máu - bằng cách thắt nút.
Thắt nút ở cuối một thứ gì đó để nó không tuột ra hoặc để bịt nó lại.
"tie off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Hoàn tất một sản phẩm đan, may, hoặc thủ công bằng cách cố định mũi khâu hay sợi cuối cùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Buộc phần cuối của thứ gì đó lại - nghĩa khá rõ.
Thắt nút ở cuối một thứ gì đó để nó không tuột ra hoặc để bịt nó lại.
Thường dùng trong y khoa (phẫu thuật, chăm sóc vết thương), may vá, và thủ công. Trong y khoa, nó chỉ việc buộc mạch máu hoặc chỉ khâu. Trong may vá, nó có nghĩa là cố định mũi khâu cuối cùng. Cũng có thể dùng thân mật để chỉ việc hoàn tất hoặc kết thúc một việc gì đó.
Cách chia động từ "tie off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "tie off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "tie off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.