Xem tất cả

tie off

B2

Cố định phần cuối của thứ gì đó - như sợi chỉ, ống, hoặc mạch máu - bằng cách thắt nút.

Giải thích đơn giản

Thắt nút ở cuối một thứ gì đó để nó không tuột ra hoặc để bịt nó lại.

"tie off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đóng hoặc cố định phần cuối của thứ gì đó bằng cách thắt nút, đặc biệt là chỉ, chỉ khâu, hoặc ống y tế.

2

Hoàn tất một sản phẩm đan, may, hoặc thủ công bằng cách cố định mũi khâu hay sợi cuối cùng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Buộc phần cuối của thứ gì đó lại - nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Thắt nút ở cuối một thứ gì đó để nó không tuột ra hoặc để bịt nó lại.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong y khoa (phẫu thuật, chăm sóc vết thương), may vá, và thủ công. Trong y khoa, nó chỉ việc buộc mạch máu hoặc chỉ khâu. Trong may vá, nó có nghĩa là cố định mũi khâu cuối cùng. Cũng có thể dùng thân mật để chỉ việc hoàn tất hoặc kết thúc một việc gì đó.

Cách chia động từ "tie off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tie off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
ties off
he/she/it
Quá khứ đơn
tied off
yesterday
Quá khứ phân từ
tied off
have + pp
Dạng -ing
tiing off
tiếp diễn

Nghe "tie off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tie off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.