Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "tie"

11 cụm động từ dùng động từ này

tie back
A2

Buộc hoặc cố định thứ gì đó (đặc biệt là tóc hoặc rèm) gọn ra khỏi phía trước bằng dây, ruy băng, hoặc vật buộc.

tie down
B1

Cố định vật gì đó bằng dây buộc, hoặc hạn chế sự tự do di chuyển hay lựa chọn của ai đó.

tie in
B2

Có liên hệ hoặc được phối hợp với thứ khác; có liên quan hoặc tương ứng với nhau.

tie in with
B2

Có liên hệ với, tương ứng với, hoặc phối hợp tốt với thứ khác.

tie into
B2

Kết nối với hoặc tích hợp vào một hệ thống lớn hơn; hoặc (thân mật) tấn công hay chỉ trích ai đó gay gắt.

tie off
B2

Cố định phần cuối của thứ gì đó - như sợi chỉ, ống, hoặc mạch máu - bằng cách thắt nút.

tie one on
C1

Uống quá nhiều rượu; say xỉn.

tie out
B1

Buộc một con vật ở ngoài trời vào một điểm cố định bằng dây, để nó có thể di chuyển trong một phạm vi hạn chế.

tie over
B2

Biến thể không chuẩn của 'tide over', dùng để chỉ việc cho đủ sự giúp đỡ hoặc nguồn lực để vượt qua một giai đoạn khó khăn.

tie to
B1

Buộc thứ gì đó vào một điểm cố định bằng dây; hoặc liên kết hay làm cho thứ gì đó phụ thuộc vào thứ khác.

tie up
B1

Buộc bằng dây, làm tắc hoặc chiếm hết thứ gì đó, hoặc hoàn tất những chi tiết còn lại.