Xem tất cả

tie back

A2

Buộc hoặc cố định thứ gì đó (đặc biệt là tóc hoặc rèm) gọn ra khỏi phía trước bằng dây, ruy băng, hoặc vật buộc.

Giải thích đơn giản

Dùng thứ gì đó để giữ tóc hoặc rèm không rủ ra phía trước, mà giữ lùi về sau.

"tie back" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Buộc tóc gọn ra khỏi mặt, về phía sau đầu, bằng dây, ruy băng, hoặc kẹp.

2

Buộc rèm sang bên bằng một dải trang trí để ánh sáng có thể vào.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Buộc thứ gì đó để nó hướng về hoặc ở phía sau - nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Dùng thứ gì đó để giữ tóc hoặc rèm không rủ ra phía trước, mà giữ lùi về sau.

Mẹo sử dụng

Thường dùng nhất với 'hair' hoặc 'curtains'. Một cách nói rất thực tế và thông dụng hằng ngày. Với rèm, 'tieback' cũng là một danh từ phổ biến (dải trang trí dùng để buộc rèm mở ra). Tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều dùng cụm này như nhau.

Cách chia động từ "tie back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tie back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
ties back
he/she/it
Quá khứ đơn
tied back
yesterday
Quá khứ phân từ
tied back
have + pp
Dạng -ing
tiing back
tiếp diễn

Nghe "tie back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tie back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.