Xem tất cả

tie out

B1

Buộc một con vật ở ngoài trời vào một điểm cố định bằng dây, để nó có thể di chuyển trong một phạm vi hạn chế.

Giải thích đơn giản

Buộc chó hoặc con vật khác vào thứ gì đó ở ngoài để nó đi lại được một chút nhưng không chạy mất.

"tie out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Buộc một con vật vào một điểm cố định ngoài trời bằng dây để nó có thể di chuyển trong một bán kính nhất định.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Buộc thứ gì đó ở bên ngoài - nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Buộc chó hoặc con vật khác vào thứ gì đó ở ngoài để nó đi lại được một chút nhưng không chạy mất.

Mẹo sử dụng

Thường dùng nhất với chó. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ. Hàm ý con vật bị để ngoài trời mà không có người trông. Một số tổ chức bảo vệ động vật khuyên không nên để con vật bị buộc ngoài quá lâu. Cũng dùng trong nông nghiệp với những con vật lớn hơn như ngựa hoặc dê.

Cách chia động từ "tie out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tie out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
ties out
he/she/it
Quá khứ đơn
tied out
yesterday
Quá khứ phân từ
tied out
have + pp
Dạng -ing
tiing out
tiếp diễn

Nghe "tie out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tie out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.