Xem tất cả

tie down

B1

Cố định vật gì đó bằng dây buộc, hoặc hạn chế sự tự do di chuyển hay lựa chọn của ai đó.

Giải thích đơn giản

Dùng dây hoặc vật buộc để thứ gì đó không di chuyển, hoặc khiến một người không còn tự do làm việc khác.

"tie down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Buộc chặt hoặc cố định vật gì đó để nó không thể di chuyển.

2

Hạn chế sự tự do, thời gian, hoặc lựa chọn của một người, đặc biệt vì nghĩa vụ hoặc cam kết.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Buộc chặt thứ gì đó vào một bề mặt bằng dây để nó không thể di chuyển.

Thực sự có nghĩa là

Dùng dây hoặc vật buộc để thứ gì đó không di chuyển, hoặc khiến một người không còn tự do làm việc khác.

Mẹo sử dụng

Nghĩa đen (cố định hàng hóa, thiết bị) khá dễ hiểu. Nghĩa bóng - hạn chế tự do, thời gian, hoặc lựa chọn của một người - rất phổ biến và có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh (ví dụ 'tied down by a mortgage' so với 'I don't want to be tied down'). Thường dùng khi nói về các mối quan hệ hoặc trách nhiệm.

Cách chia động từ "tie down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tie down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
ties down
he/she/it
Quá khứ đơn
tied down
yesterday
Quá khứ phân từ
tied down
have + pp
Dạng -ing
tiing down
tiếp diễn

Nghe "tie down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tie down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.