Buộc chặt hoặc cố định vật gì đó để nó không thể di chuyển.
tie down
Cố định vật gì đó bằng dây buộc, hoặc hạn chế sự tự do di chuyển hay lựa chọn của ai đó.
Dùng dây hoặc vật buộc để thứ gì đó không di chuyển, hoặc khiến một người không còn tự do làm việc khác.
"tie down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Hạn chế sự tự do, thời gian, hoặc lựa chọn của một người, đặc biệt vì nghĩa vụ hoặc cam kết.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Buộc chặt thứ gì đó vào một bề mặt bằng dây để nó không thể di chuyển.
Dùng dây hoặc vật buộc để thứ gì đó không di chuyển, hoặc khiến một người không còn tự do làm việc khác.
Nghĩa đen (cố định hàng hóa, thiết bị) khá dễ hiểu. Nghĩa bóng - hạn chế tự do, thời gian, hoặc lựa chọn của một người - rất phổ biến và có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh (ví dụ 'tied down by a mortgage' so với 'I don't want to be tied down'). Thường dùng khi nói về các mối quan hệ hoặc trách nhiệm.
Cách chia động từ "tie down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "tie down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "tie down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.