Xem tất cả

tie up

B1

Buộc bằng dây, làm tắc hoặc chiếm hết thứ gì đó, hoặc hoàn tất những chi tiết còn lại.

Giải thích đơn giản

Buộc chặt thứ gì đó bằng dây, hoặc làm cho thứ gì đó bận kín nên không thể dùng.

"tie up" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Buộc hoặc trói ai đó hay thứ gì đó bằng dây, sợi, hoặc dây buộc.

2

Làm tắc, chiếm dụng, hoặc khiến thứ gì đó không thể dùng cho việc khác.

3

Hoàn tất hoặc xử lý xong những chi tiết còn lại của một việc.

4

Cột một chiếc thuyền hoặc tàu vào bến hay một điểm cố định.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Buộc chặt thứ gì đó bằng dây hoặc sợi.

Thực sự có nghĩa là

Buộc chặt thứ gì đó bằng dây, hoặc làm cho thứ gì đó bận kín nên không thể dùng.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tiếng Anh kinh doanh ('tie up loose ends'). Cũng dùng trong ngữ cảnh giao thông ('traffic is tied up'). Trong ngữ cảnh tội phạm, nó có nghĩa là trói ai đó. Phân từ quá khứ 'tied up' rất thường được dùng như tính từ mang nghĩa 'bận' hoặc 'không rảnh'.

Cách chia động từ "tie up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tie up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
ties up
he/she/it
Quá khứ đơn
tied up
yesterday
Quá khứ phân từ
tied up
have + pp
Dạng -ing
tiing up
tiếp diễn

Nghe "tie up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tie up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.