Buộc hoặc trói ai đó hay thứ gì đó bằng dây, sợi, hoặc dây buộc.
tie up
Buộc bằng dây, làm tắc hoặc chiếm hết thứ gì đó, hoặc hoàn tất những chi tiết còn lại.
Buộc chặt thứ gì đó bằng dây, hoặc làm cho thứ gì đó bận kín nên không thể dùng.
"tie up" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm tắc, chiếm dụng, hoặc khiến thứ gì đó không thể dùng cho việc khác.
Hoàn tất hoặc xử lý xong những chi tiết còn lại của một việc.
Cột một chiếc thuyền hoặc tàu vào bến hay một điểm cố định.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Buộc chặt thứ gì đó bằng dây hoặc sợi.
Buộc chặt thứ gì đó bằng dây, hoặc làm cho thứ gì đó bận kín nên không thể dùng.
Rất phổ biến trong tiếng Anh kinh doanh ('tie up loose ends'). Cũng dùng trong ngữ cảnh giao thông ('traffic is tied up'). Trong ngữ cảnh tội phạm, nó có nghĩa là trói ai đó. Phân từ quá khứ 'tied up' rất thường được dùng như tính từ mang nghĩa 'bận' hoặc 'không rảnh'.
Cách chia động từ "tie up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "tie up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "tie up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.