Xem tất cả

tie into

B2

Kết nối với hoặc tích hợp vào một hệ thống lớn hơn; hoặc (thân mật) tấn công hay chỉ trích ai đó gay gắt.

Giải thích đơn giản

Kết nối vào một thứ lớn hơn, hoặc bất ngờ tấn công hay chỉ trích ai đó.

"tie into" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Kết nối hoặc tích hợp vào một hệ thống, mạng lưới, hoặc kế hoạch lớn hơn.

2

(Tiếng Anh Mỹ, thân mật) Tấn công hoặc chỉ trích ai đó một cách mạnh mẽ và đột ngột.

Mẹo sử dụng

Nghĩa 'kết nối vào hệ thống' thường gặp trong văn bản kỹ thuật và kinh doanh. Nghĩa 'tấn công hoặc chỉ trích' chủ yếu là cách dùng thân mật trong tiếng Anh Mỹ. Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt hai nghĩa rất khác nhau này.

Cách chia động từ "tie into"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tie into
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
ties into
he/she/it
Quá khứ đơn
tied into
yesterday
Quá khứ phân từ
tied into
have + pp
Dạng -ing
tiing into
tiếp diễn

Nghe "tie into" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tie into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.